Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yogurt, hazelnut
Calo và thông tin dinh dưỡng
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb15 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 14 g —
- Natri 46 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 3,8 g | 15 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,9 g | 7,5 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 5,7 g | 23 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 7,6 g | 30 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 9,5 g | 38 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Yogurt, hazelnut
100 g Yogurt, hazelnut có bao nhiêu calo?
100 g Yogurt, hazelnut có 119 kcal, gồm 3,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Yogurt, hazelnut có bao nhiêu calo?
50 g Yogurt, hazelnut có 60 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Yogurt, hazelnut có bao nhiêu calo?
150 g Yogurt, hazelnut có 179 kcal, gồm 5,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Yogurt, hazelnut có bao nhiêu calo?
200 g Yogurt, hazelnut có 238 kcal, gồm 7,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Yogurt, hazelnut có bao nhiêu calo?
250 g Yogurt, hazelnut có 298 kcal, gồm 9,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 55 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ