Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 15 g —
  • Natri 58 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 141 mg 11%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 46 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g914,4 g16 g1,5 g
50 g50 g462,2 g8 g0,8 g
150 g150 g1376,6 g24 g2,3 g
200 g200 g1828,8 g32 g3 g
250 g250 g22811 g40 g3,8 g

Câu hỏi về sữa chua hạt phỉ ít béo

100 g sữa chua hạt phỉ ít béo có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua hạt phỉ ít béo có 91 kcal, gồm 4,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g sữa chua hạt phỉ ít béo có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua hạt phỉ ít béo có 46 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g sữa chua hạt phỉ ít béo có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua hạt phỉ ít béo có 137 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g sữa chua hạt phỉ ít béo có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua hạt phỉ ít béo có 182 kcal, gồm 8,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g sữa chua hạt phỉ ít béo có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua hạt phỉ ít béo có 228 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ