Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 17 g —
  • Natri 67 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 159 mg 12%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 34 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g913,8 g18 g0,9 g
50 g50 g461,9 g9 g0,5 g
150 g150 g1375,7 g27 g1,4 g
200 g200 g1827,6 g36 g1,8 g
250 g250 g2289,5 g45 g2,3 g

Câu hỏi về Sữa chua toffee

100 g Sữa chua toffee có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua toffee có 91 kcal, gồm 3,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Sữa chua toffee có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua toffee có 46 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Sữa chua toffee có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua toffee có 137 kcal, gồm 5,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Sữa chua toffee có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua toffee có 182 kcal, gồm 7,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Sữa chua toffee có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua toffee có 228 kcal, gồm 9,5 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ