Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trắng hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, tăng cường vitamin d
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb11 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 31 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin D 1,5 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Magiê 9,7 mg 2%
- Phốt pho 77,8 mg 6%
- Kali 141 mg 3%
- Selen 2,9 µg 5%
- Iốt 20,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 3,1 g | 11 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,5 g | 5,5 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 4,6 g | 16 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 171 | 6,2 g | 22 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 214 | 7,7 g | 27 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, có đường, tăng cường vitamin d71 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên mentrung bình62 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mennguyên chất, có đường, có L casei70 kcal / 100 g
- Yoghurt with added sugar105 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Yogurt with cream114 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng dạng flakes thông thường có đườngcó đường, không tăng cường377 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có chất tạo ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trắng hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 85 kcal, gồm 3,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 43 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 128 kcal, gồm 4,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 171 kcal, gồm 6,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 214 kcal, gồm 7,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ