Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 54 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,93 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 141 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g394,6 g4,9 g0,2 g
50 g50 g192,3 g2,4 g0,1 g
150 g150 g586,9 g7,3 g0,3 g
200 g200 g779,2 g9,7 g0,4 g
250 g250 g9612 g12 g0,5 g

Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 39 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 19 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 58 kcal, gồm 6,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 77 kcal, gồm 9,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 96 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ