Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish
Calo và thông tin dinh dưỡng
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,2 g
Carb3,4 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 9,2 g | 3,4 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 4,6 g | 1,7 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 14 g | 5,1 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 18 g | 6,8 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 23 g | 8,5 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish
100 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có 69 kcal, gồm 9,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có 35 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có 138 kcal, gồm 18 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, plain, 2 % fat, Greek/Turkish có 173 kcal, gồm 23 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.334 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ