Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ymer, low fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
57
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb3,3 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,3 µg 1%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Biotin (B7) 1,9 µg 6%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 194 mg 15%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 15,3 mg 4%
- Phốt pho 134 mg 11%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,6 µg 7%
- Iốt 13 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 6,2 g | 3,3 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 3,1 g | 1,7 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 9,2 g | 5 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 115 | 12 g | 6,6 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 15 g | 8,3 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ymer, low fat
100 g Ymer, low fat có bao nhiêu calo?
100 g Ymer, low fat có 57 kcal, gồm 6,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Ymer, low fat có bao nhiêu calo?
50 g Ymer, low fat có 29 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Ymer, low fat có bao nhiêu calo?
150 g Ymer, low fat có 86 kcal, gồm 9,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Ymer, low fat có bao nhiêu calo?
200 g Ymer, low fat có 115 kcal, gồm 12 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Ymer, low fat có bao nhiêu calo?
250 g Ymer, low fat có 143 kcal, gồm 15 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 95 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ