Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 3,5 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 46,8 mg 2%
  • Cholesterol 14 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32,3 µg 4%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 10 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1,6 µg 5%
  • Folate (B9) 29,5 µg 7%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 196 mg 15%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 14,6 mg 3%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,76 mg 7%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 11,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g726 g3,4 g3,5 g
50 g50 g363 g1,7 g1,8 g
150 g150 g1088,9 g5,1 g5,3 g
200 g200 g14512 g6,7 g7,1 g
250 g250 g18115 g8,4 g8,9 g

Câu hỏi về Ymer

100 g Ymer có bao nhiêu calo?

100 g Ymer có 72 kcal, gồm 6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Ymer có bao nhiêu calo?

50 g Ymer có 36 kcal, gồm 3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Ymer có bao nhiêu calo?

150 g Ymer có 108 kcal, gồm 8,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Ymer có bao nhiêu calo?

200 g Ymer có 145 kcal, gồm 12 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

250 g Ymer có bao nhiêu calo?

250 g Ymer có 181 kcal, gồm 15 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ