Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream, 13 % fat (UHT)
Calo và thông tin dinh dưỡng
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb3,7 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,7 g —
- Natri 54,8 mg 2%
- Cholesterol 44 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 123 µg 14%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,18 µg 1%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 1,4 µg 5%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 99 mg 8%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 10,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 2,7 g | 3,7 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 1,4 g | 1,9 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 4,1 g | 5,6 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 5,5 g | 7,5 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 6,9 g | 9,4 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cream, 13 % fat (UHT)
100 g Cream, 13 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
100 g Cream, 13 % fat (UHT) có 146 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Cream, 13 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
50 g Cream, 13 % fat (UHT) có 73 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Cream, 13 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
150 g Cream, 13 % fat (UHT) có 219 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cream, 13 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
200 g Cream, 13 % fat (UHT) có 292 kcal, gồm 5,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Cream, 13 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
250 g Cream, 13 % fat (UHT) có 365 kcal, gồm 6,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ