Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream, 18 % fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb3,9 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,9 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 166 µg 18%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,21 µg 1%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 1,4 µg 5%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
- Choline 17,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 95 mg 7%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 10,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 2,6 g | 3,9 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 1,3 g | 2 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 4 g | 5,9 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 5,3 g | 7,8 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 6,6 g | 9,8 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cream, 18 % fat
100 g Cream, 18 % fat có bao nhiêu calo?
100 g Cream, 18 % fat có 188 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Cream, 18 % fat có bao nhiêu calo?
50 g Cream, 18 % fat có 94 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Cream, 18 % fat có bao nhiêu calo?
150 g Cream, 18 % fat có 282 kcal, gồm 4 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Cream, 18 % fat có bao nhiêu calo?
200 g Cream, 18 % fat có 376 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Cream, 18 % fat có bao nhiêu calo?
250 g Cream, 18 % fat có 470 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ