Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
18% chất béo, uht
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb3,4 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 2,5 g | 3,4 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 1,3 g | 1,7 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 3,8 g | 5,1 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 5 g | 6,8 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 6,3 g | 8,5 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem tươi đánh bôngdạng xịt, UHT305 kcal / 100 g
- Kem chua ít béokhoảng 18% chất béo207 kcal / 100 g
- Kem tươi béo để đánh bôngdạng lỏng, béo, dùng để đánh bông340 kcal / 100 g
- Kem nhẹ5% chất béo72 kcal / 100 g
- Kem đơntươi193 kcal / 100 g
- Cream188 kcal / 100 g
- Cream146 kcal / 100 g
- Kem cà phê12% chất béo137 kcal / 100 g
- Kem nấu ăn18% chất béo189 kcal / 100 g
- Kem pha cà phêdùng cho cà phê, 18% chất béo195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem
100 g Kem có bao nhiêu calo?
100 g Kem có 201 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Kem có bao nhiêu calo?
50 g Kem có 101 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Kem có bao nhiêu calo?
150 g Kem có 302 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Kem có bao nhiêu calo?
200 g Kem có 402 kcal, gồm 5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Kem có bao nhiêu calo?
250 g Kem có 503 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ