Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 294 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 21 g 107%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 29 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 345 µg 38%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0,65 µg 3%
  • Vitamin K 3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 61,5 mg 5%
  • Kali 86 mg 2%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 10,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2942,5 g1,9 g31 g
50 g50 g1471,2 g1 g15 g
150 g150 g4413,7 g2,9 g46 g
200 g200 g5885 g3,9 g61 g
250 g250 g7356,2 g4,9 g77 g

Câu hỏi về Kem

100 g Kem có bao nhiêu calo?

100 g Kem có 294 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Kem có bao nhiêu calo?

50 g Kem có 147 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Kem có bao nhiêu calo?

150 g Kem có 441 kcal, gồm 3,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Kem có bao nhiêu calo?

200 g Kem có 588 kcal, gồm 5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 61 g chất béo.

250 g Kem có bao nhiêu calo?

250 g Kem có 735 kcal, gồm 6,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ