Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bán tách béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
UHT, giảm đường lactose
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb4,7 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,7 g —
- Natri 35 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 3,5 g | 4,7 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,7 g | 2,3 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 67 | 5,2 g | 7 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 89 | 6,9 g | 9,4 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 111 | 8,6 g | 12 g | 3,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa bán gầy không lactose44 kcal / 100 g
- Sữa ít béo1,5% chất béo, xử lý ở nhiệt độ cực cao44 kcal / 100 g
- Milk half skimmed 1.5 % fat uht46 kcal / 100 g
- Milk partially skimmed uht57 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Kemchất béo 30%, hơi đặc, uht294 kcal / 100 g
- Cow milk skimmed uht33 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa ít béobán lẻ79 kcal / 100 g
- Kem half-and-half ít béohalf-and-half, ít béo72 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó hương vị, có chất tạo ngọt, ít đường, 0% chất béo, có L casei28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa bán tách béo
100 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bán tách béo có 44 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bán tách béo có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bán tách béo có 67 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bán tách béo có 89 kcal, gồm 6,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bán tách béo có 111 kcal, gồm 8,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ