Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,4 g4,9 g1,5 g
50 g50 g231,7 g2,5 g0,8 g
150 g150 g695,1 g7,4 g2,3 g
200 g200 g926,8 g9,8 g3 g
250 g250 g1158,5 g12 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa bán gầy

100 g Sữa bán gầy có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bán gầy có 46 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sữa bán gầy có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bán gầy có 23 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa bán gầy có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bán gầy có 69 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sữa bán gầy có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bán gầy có 92 kcal, gồm 6,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Sữa bán gầy có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bán gầy có 115 kcal, gồm 8,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ