Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g443,4 g4,4 g1,5 g
50 g50 g221,7 g2,2 g0,8 g
150 g150 g665,1 g6,6 g2,3 g
200 g200 g886,8 g8,8 g3 g
250 g250 g1108,5 g11 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa bán gầy không lactose

100 g Sữa bán gầy không lactose có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bán gầy không lactose có 44 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sữa bán gầy không lactose có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bán gầy không lactose có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa bán gầy không lactose có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bán gầy không lactose có 66 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sữa bán gầy không lactose có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bán gầy không lactose có 88 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Sữa bán gầy không lactose có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bán gầy không lactose có 110 kcal, gồm 8,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ