Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 308 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 18 g 92%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 516 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,58 mg 45%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 78,8 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 13,6 mg 3%
  • Phốt pho 191 mg 15%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Selen 10,8 µg 20%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30821 g1,2 g25 g
50 g50 g15410 g0,6 g12 g
150 g150 g46231 g1,9 g37 g
200 g200 g61641 g2,5 g49 g
250 g250 g77052 g3,1 g62 g

Câu hỏi về phô mai lactic

100 g phô mai lactic có bao nhiêu calo?

100 g phô mai lactic có 308 kcal, gồm 21 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g phô mai lactic có bao nhiêu calo?

50 g phô mai lactic có 154 kcal, gồm 10 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g phô mai lactic có bao nhiêu calo?

150 g phô mai lactic có 462 kcal, gồm 31 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g phô mai lactic có bao nhiêu calo?

200 g phô mai lactic có 616 kcal, gồm 41 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g phô mai lactic có bao nhiêu calo?

250 g phô mai lactic có 770 kcal, gồm 52 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ