Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa đậu nành

Calo và thông tin dinh dưỡng

Đạm3,2 g
Carb5,8 g
Chất béo1,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–3,2 g5,8 g1,8 g
50 g50 g–1,6 g2,9 g0,9 g
150 g150 g–4,8 g8,6 g2,8 g
200 g200 g–6,4 g12 g3,7 g
250 g250 g–8 g14 g4,6 g

Câu hỏi về Sữa đậu nành

Sữa đậu nành tự làm cần nấu bao lâu?

Sau khi xay đậu nành đã ngâm với nước và lọc bã, đun sữa đến sôi rồi hạ lửa, khuấy thường xuyên và nấu liu riu khoảng 15–20 phút. Khuấy sát đáy nồi để sữa không bén hoặc trào.

Sữa đậu nành có dùng thay sữa bò khi nấu ăn được không?

Bạn có thể dùng sữa đậu nành không đường để nấu cháo, làm bánh hoặc pha nước sốt thay sữa bò. Khi thêm vào món có tính axit như sốt cà chua, sữa có thể tách hoặc lợn cợn; hãy cho từ từ và đun nhẹ.

Sữa đậu nành hợp với món gì?

Sữa đậu nành không đường thường được uống cùng bữa sáng, pha sinh tố hoặc dùng với ngũ cốc. Sữa nóng cũng hợp với bánh bao, bánh mì và các món ăn sáng mặn.

Sữa đậu nành đã mở nắp bảo quản thế nào?

Đậy kín và cất trong tủ lạnh ngay sau khi mở; dùng trong khoảng 3–5 ngày, hoặc theo thời hạn ghi trên bao bì. Sữa có mùi chua bất thường, vón cục hoặc đổi màu thì nên bỏ.

Có thể để sữa đậu nành ở nhiệt độ phòng không?

Chỉ để sữa chưa mở nắp ở nhiệt độ phòng nếu bao bì ghi rõ loại đó có thể bảo quản ngoài tủ lạnh. Sau khi mở, kể cả loại đóng hộp tiệt trùng, cần giữ lạnh.

Sữa đậu nành khác sữa hạnh nhân ở điểm nào?

Sữa đậu nành làm từ đậu nành, còn sữa hạnh nhân làm từ hạnh nhân xay với nước; hương vị và độ sánh khác nhau. Nếu cần tránh đậu nành hoặc hạt cây, hãy chọn loại phù hợp với dị ứng của bạn và xem thành phần.

Sữa đậu nành có gây dị ứng không?

Có: đậu nành là thực phẩm có thể gây dị ứng, và sữa đậu nành không phù hợp với người dị ứng đậu nành. Nếu bạn chuẩn bị đồ ăn cho người khác, hãy nói rõ món có sữa đậu nành.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ