Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành nguyên bản và vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
không tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 4 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 118 mg 3%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 4,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 3,3 g | 5,7 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 131 | 7,9 g | 14 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 262 | 16 g | 28 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 66 | 4 g | 6,9 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 394 | 24 g | 41 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 525 | 32 g | 55 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,6 g | 2,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 4,9 g | 8,5 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 6,5 g | 11 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 8,2 g | 14 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành vị vani SILKsilk41 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhthức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu48 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị vani nhẹvitasoy usa, vitasoy30 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu40 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành vị trái cây và vanicó đường, bổ sung canxi và vitamin55 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường, bổ sung vitamin và canxi30 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành nguyên bản và vani
100 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 54 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 131 kcal, gồm 7,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 262 kcal, gồm 16 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 66 kcal, gồm 4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 394 kcal, gồm 24 g đạm, 41 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 525 kcal, gồm 32 g đạm, 55 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 27 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 81 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ