Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 2,5 µg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Vitamin B6 0,5 mg 29%
  • Vitamin B12 1,4 µg 60%

Khoáng chất

  • Canxi 237 mg 18%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Phốt pho 121 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g749,2 g0,9 g3,4 g
1 khẩu phần85 g637,8 g0,8 g2,9 g
2 khẩu phần170 g12616 g1,5 g5,8 g
½ khẩu phần42,5 g313,9 g0,4 g1,4 g
3 khẩu phần255 g18923 g2,3 g8,7 g
4 khẩu phần340 g25231 g3,1 g12 g
50 g50 g374,6 g0,5 g1,7 g
150 g150 g11114 g1,4 g5,1 g
200 g200 g14818 g1,8 g6,8 g
250 g250 g18523 g2,3 g8,5 g

Câu hỏi về Đậu hũ hữu cơ cứng

100 g Đậu hũ hữu cơ cứng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu hũ hữu cơ cứng có 74 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có 63 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có 126 kcal, gồm 16 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có 31 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có 189 kcal, gồm 23 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Đậu hũ hữu cơ cứng có 252 kcal, gồm 31 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Đậu hũ hữu cơ cứng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu hũ hữu cơ cứng có 37 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Đậu hũ hữu cơ cứng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu hũ hữu cơ cứng có 111 kcal, gồm 14 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ