Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành nguyên bản và vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bổ sung canxi, vitamin A và D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 3,7 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 55 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,85 µg 35%
- Choline 23,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 2,6 g | 4,7 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 104 | 6,3 g | 12 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 209 | 13 g | 23 g | 7,1 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 52 | 3,2 g | 5,7 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 313 | 19 g | 34 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 418 | 25 g | 46 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,3 g | 2,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 3,9 g | 7,1 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 5,2 g | 9,4 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 6,5 g | 12 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành vị vani SILKsilk41 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị vani nhẹvitasoy usa, vitasoy30 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành vị trái cây và vanicó đường, bổ sung canxi và vitamin55 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhthức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu48 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
- Đồ uống từ đậu nànhcó đường, bổ sung canxi và vitamin (vitamin B2, vitamin B12, vitamin D)24 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
- Soy drink with added calcium41 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vanicó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin66 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành nguyên bản và vani
100 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 43 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 104 kcal, gồm 6,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 209 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 52 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 313 kcal, gồm 19 g đạm, 34 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 418 kcal, gồm 25 g đạm, 46 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 22 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 65 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ