Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream, 13 % fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb4 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 45 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 125 µg 14%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 1,4 µg 5%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 10,7 mg 3%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Iốt 10,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 2,8 g | 4 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 1,4 g | 2 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 223 | 4,3 g | 5,9 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 5,7 g | 7,9 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 372 | 7,1 g | 9,9 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cream, 13 % fat
100 g Cream, 13 % fat có bao nhiêu calo?
100 g Cream, 13 % fat có 149 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cream, 13 % fat có bao nhiêu calo?
50 g Cream, 13 % fat có 74 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Cream, 13 % fat có bao nhiêu calo?
150 g Cream, 13 % fat có 223 kcal, gồm 4,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cream, 13 % fat có bao nhiêu calo?
200 g Cream, 13 % fat có 298 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Cream, 13 % fat có bao nhiêu calo?
250 g Cream, 13 % fat có 372 kcal, gồm 7,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ