Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 35 g 70%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 53 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35935 g53 g0,9 g
50 g50 g18018 g26 g0,5 g
150 g150 g53953 g79 g1,4 g
200 g200 g71870 g105 g1,8 g
250 g250 g89888 g132 g2,3 g

Câu hỏi về Leite magro, pó

100 g Leite magro, pó có bao nhiêu calo?

100 g Leite magro, pó có 359 kcal, gồm 35 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Leite magro, pó có bao nhiêu calo?

50 g Leite magro, pó có 180 kcal, gồm 18 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Leite magro, pó có bao nhiêu calo?

150 g Leite magro, pó có 539 kcal, gồm 53 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Leite magro, pó có bao nhiêu calo?

200 g Leite magro, pó có 718 kcal, gồm 70 g đạm, 105 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Leite magro, pó có bao nhiêu calo?

250 g Leite magro, pó có 898 kcal, gồm 88 g đạm, 132 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 33 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ