Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 427 kcal —
  • Chất đạm 31 g 61%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 46 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42731 g46 g14 g
50 g50 g21415 g23 g6,8 g
150 g150 g64146 g68 g20 g
200 g200 g85461 g91 g27 g
250 g250 g106877 g114 g34 g

Câu hỏi về Leite meio gordo, pó

100 g Leite meio gordo, pó có bao nhiêu calo?

100 g Leite meio gordo, pó có 427 kcal, gồm 31 g đạm, 46 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Leite meio gordo, pó có bao nhiêu calo?

50 g Leite meio gordo, pó có 214 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Leite meio gordo, pó có bao nhiêu calo?

150 g Leite meio gordo, pó có 641 kcal, gồm 46 g đạm, 68 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Leite meio gordo, pó có bao nhiêu calo?

200 g Leite meio gordo, pó có 854 kcal, gồm 61 g đạm, 91 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Leite meio gordo, pó có bao nhiêu calo?

250 g Leite meio gordo, pó có 1068 kcal, gồm 77 g đạm, 114 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: portfir 32 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ