Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Leite gordo, pó
Calo và thông tin dinh dưỡng
495
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb39 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 495 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 39 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 495 | 27 g | 39 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 248 | 13 g | 19 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 743 | 40 g | 58 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 990 | 54 g | 77 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1238 | 67 g | 97 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Leite gordo, pó
100 g Leite gordo, pó có bao nhiêu calo?
100 g Leite gordo, pó có 495 kcal, gồm 27 g đạm, 39 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Leite gordo, pó có bao nhiêu calo?
50 g Leite gordo, pó có 248 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Leite gordo, pó có bao nhiêu calo?
150 g Leite gordo, pó có 743 kcal, gồm 40 g đạm, 58 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Leite gordo, pó có bao nhiêu calo?
200 g Leite gordo, pó có 990 kcal, gồm 54 g đạm, 77 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Leite gordo, pó có bao nhiêu calo?
250 g Leite gordo, pó có 1238 kcal, gồm 67 g đạm, 97 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: portfir 31 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ