Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa bột tách béo hòa tan
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng khô, hòa tan
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm35 g
Carb52 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 35 g 70%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 52 g —
- Natri 549 mg 24%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 669 µg 74%
- Vitamin C 5,6 mg 6%
- Vitamin D 20,6 µg 103%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 1,7 mg 134%
- Niacin (B3) 0,89 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 65%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 4 µg 166%
- Choline 168 mg 31%
Khoáng chất
- Canxi 1231 mg 95%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 117 mg 28%
- Phốt pho 985 mg 79%
- Kali 1705 mg 36%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27,3 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 35 g | 52 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 18 g | 26 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 53 g | 78 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 70 g | 104 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 88 g | 131 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa bột tách béo hòa tan
100 g sữa bột tách béo hòa tan có bao nhiêu calo?
100 g sữa bột tách béo hòa tan có 358 kcal, gồm 35 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g sữa bột tách béo hòa tan có bao nhiêu calo?
50 g sữa bột tách béo hòa tan có 179 kcal, gồm 18 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g sữa bột tách béo hòa tan có bao nhiêu calo?
150 g sữa bột tách béo hòa tan có 537 kcal, gồm 53 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g sữa bột tách béo hòa tan có bao nhiêu calo?
200 g sữa bột tách béo hòa tan có 716 kcal, gồm 70 g đạm, 104 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g sữa bột tách béo hòa tan có bao nhiêu calo?
250 g sữa bột tách béo hòa tan có 895 kcal, gồm 88 g đạm, 131 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ