Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 115 mg 5%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 126 µg 14%
  • Vitamin C 30,7 mg 34%
  • Vitamin D 3,7 µg 18%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%
  • Choline 25,2 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 290 mg 22%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 332 mg 7%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,5 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g787,6 g11 g0,2 g
50 g50 g393,8 g5,7 g0,1 g
150 g150 g11711 g17 g0,3 g
200 g200 g15615 g23 g0,4 g
250 g250 g19519 g28 g0,5 g

Câu hỏi về Sữa đặc không đường tách béo

100 g Sữa đặc không đường tách béo có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đặc không đường tách béo có 78 kcal, gồm 7,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa đặc không đường tách béo có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đặc không đường tách béo có 39 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa đặc không đường tách béo có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đặc không đường tách béo có 117 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa đặc không đường tách béo có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đặc không đường tách béo có 156 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa đặc không đường tách béo có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đặc không đường tách béo có 195 kcal, gồm 19 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ