Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 509 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 43 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50925 g43 g27 g
50 g50 g25513 g22 g14 g
150 g150 g76438 g65 g41 g
200 g200 g101851 g86 g55 g
250 g250 g127363 g108 g68 g

Câu hỏi về Sữa bò bột

100 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò bột có 509 kcal, gồm 25 g đạm, 43 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò bột có 255 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò bột có 764 kcal, gồm 38 g đạm, 65 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò bột có 1018 kcal, gồm 51 g đạm, 86 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò bột có 1273 kcal, gồm 63 g đạm, 108 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ