Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, giảm béo (~1%), tăng hàm lượng protein
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb3,3 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 6 g | 3,3 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 3 g | 1,7 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 9 g | 5 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 12 g | 6,6 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 15 g | 8,3 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò
100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò có 51 kcal, gồm 6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò có 26 kcal, gồm 3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò có 77 kcal, gồm 9 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò có 102 kcal, gồm 12 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò có 128 kcal, gồm 15 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005613 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ