Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, hàm lượng béo thông thường (~3,5%), hữu cơ
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb4,7 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 3,6 g | 4,7 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,8 g | 2,4 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 5,4 g | 7,1 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 7,2 g | 9,4 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 9 g | 12 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò
100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò có 69 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò có 104 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò có 138 kcal, gồm 7,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò có 173 kcal, gồm 9 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ