Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g693,6 g4,7 g4,1 g
50 g50 g351,8 g2,4 g2,1 g
150 g150 g1045,4 g7,1 g6,2 g
200 g200 g1387,2 g9,4 g8,2 g
250 g250 g1739 g12 g10 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 69 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 104 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 138 kcal, gồm 7,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 173 kcal, gồm 9 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ