Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,5 g5 g1,5 g
50 g50 g231,8 g2,5 g0,8 g
150 g150 g695,3 g7,5 g2,3 g
200 g200 g927 g10 g3 g
250 g250 g1158,8 g13 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 46 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 23 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 69 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 92 kcal, gồm 7 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 115 kcal, gồm 8,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 135020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ