Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa cô đặc không đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb8,6 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 7 g | 8,6 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 3,5 g | 4,3 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 11 g | 13 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 14 g | 17 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 18 g | 22 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa cô đặc không đường
100 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
100 g Sữa cô đặc không đường có 134 kcal, gồm 7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
50 g Sữa cô đặc không đường có 67 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
150 g Sữa cô đặc không đường có 201 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
200 g Sữa cô đặc không đường có 268 kcal, gồm 14 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
250 g Sữa cô đặc không đường có 335 kcal, gồm 18 g đạm, 22 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 135520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ