Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1097,6 g10 g4,1 g
50 g50 g553,8 g5,2 g2,1 g
150 g150 g16411 g16 g6,2 g
200 g200 g21815 g21 g8,2 g
250 g250 g27319 g26 g10 g

Câu hỏi về Sữa cô đặc bay hơi

Sữa cô đặc bay hơi khác sữa đặc có đường như thế nào?

Sữa cô đặc bay hơi không thêm đường; sữa đặc có đường ngọt và sánh hơn nhiều. Vì vậy, đừng đổi ngang hai loại trong công thức làm bánh hoặc pha cà phê nếu chưa chỉnh lượng đường và chất lỏng.

Pha sữa cô đặc bay hơi thành sữa uống như thế nào?

Pha một phần sữa với một phần nước để có độ loãng gần với sữa tươi; khuấy đều rồi dùng lạnh hoặc hâm nóng. Bạn cũng có thể dùng nguyên chất nếu muốn vị béo đậm hơn.

Có thể dùng sữa cô đặc bay hơi pha cà phê không?

Có. Rót một ít sữa vào cà phê nóng, khuấy đều; sữa làm cà phê thơm béo nhưng không ngọt, nên bạn tự thêm đường nếu muốn.

Sữa cô đặc bay hơi dùng thay kem tươi trong món ăn được không?

Có thể dùng trong súp, sốt mì hoặc món hầm để tạo độ béo, nhưng thành phẩm sẽ loãng và ít béo hơn kem tươi. Sữa này không đánh bông được, nên không thay kem tươi trong món cần lớp kem bông.

Mở hộp sữa cô đặc bay hơi rồi bảo quản thế nào?

Rót phần còn lại vào hộp kín, cất trong tủ lạnh và dùng trong khoảng 3–4 ngày. Không để sữa thừa lâu trong hộp kim loại đã mở.

Hộp sữa cô đặc bay hơi chưa mở nên cất ở đâu?

Cất nơi khô ráo, mát và tránh nắng trực tiếp. Sau khi mở, cần giữ lạnh; bỏ sữa nếu hộp phồng, rò rỉ hoặc sữa có mùi lạ.

Sữa cô đặc bay hơi được làm ra như thế nào?

Sữa được đun để làm bay hơi một phần nước, sau đó đóng hộp và xử lý nhiệt để bảo quản. Quá trình cô đặc tạo vị sữa đậm hơn sữa tươi, nhưng không làm sữa có vị ngọt như sữa đặc có đường.

Nguồn: BLS (Germany) M182300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ