Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 195 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 18 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1957,6 g18 g10 g
50 g50 g983,8 g9 g5,1 g
150 g150 g29311 g27 g15 g
200 g200 g39015 g36 g20 g
250 g250 g48819 g45 g26 g

Câu hỏi về Sữa cô đặc

100 g Sữa cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Sữa cô đặc có 195 kcal, gồm 7,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Sữa cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Sữa cô đặc có 98 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Sữa cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Sữa cô đặc có 293 kcal, gồm 11 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sữa cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Sữa cô đặc có 390 kcal, gồm 15 g đạm, 36 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sữa cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Sữa cô đặc có 488 kcal, gồm 19 g đạm, 45 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M182500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ