Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g858,2 g12 g0,2 g
50 g50 g434,1 g6,1 g0,1 g
150 g150 g12812 g18 g0,4 g
200 g200 g17016 g24 g0,5 g
250 g250 g21321 g30 g0,6 g

Câu hỏi về Sữa cô đặc không đường

100 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

100 g Sữa cô đặc không đường có 85 kcal, gồm 8,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

50 g Sữa cô đặc không đường có 43 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

150 g Sữa cô đặc không đường có 128 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

200 g Sữa cô đặc không đường có 170 kcal, gồm 16 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

250 g Sữa cô đặc không đường có 213 kcal, gồm 21 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M182100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ