Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa cô đặc không đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ít béo (~2%)
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb11 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 7,8 g | 11 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 3,9 g | 5,3 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 12 g | 16 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 16 g | 21 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 20 g | 27 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa cô đặc không đường
100 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
100 g Sữa cô đặc không đường có 91 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
50 g Sữa cô đặc không đường có 46 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
150 g Sữa cô đặc không đường có 137 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
200 g Sữa cô đặc không đường có 182 kcal, gồm 16 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
250 g Sữa cô đặc không đường có 228 kcal, gồm 20 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ