Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa cô đặc không đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 7,5% chất béo
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb9,3 g
Chất béo7,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 9,3 g 3%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 6,4 g | 9,3 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 3,2 g | 4,7 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 9,5 g | 14 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 13 g | 19 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 16 g | 23 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa cô đặc không đường
100 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
100 g Sữa cô đặc không đường có 132 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
50 g Sữa cô đặc không đường có 66 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
150 g Sữa cô đặc không đường có 198 kcal, gồm 9,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
200 g Sữa cô đặc không đường có 264 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
250 g Sữa cô đặc không đường có 330 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M182400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ