Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1326,4 g9,3 g7,6 g
50 g50 g663,2 g4,7 g3,8 g
150 g150 g1989,5 g14 g11 g
200 g200 g26413 g19 g15 g
250 g250 g33016 g23 g19 g

Câu hỏi về Sữa cô đặc không đường

100 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

100 g Sữa cô đặc không đường có 132 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

50 g Sữa cô đặc không đường có 66 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

150 g Sữa cô đặc không đường có 198 kcal, gồm 9,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

200 g Sữa cô đặc không đường có 264 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?

250 g Sữa cô đặc không đường có 330 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M182400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ