Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa cô đặc không đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb10 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 7,5 g | 10 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 3,8 g | 5 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 11 g | 15 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 15 g | 20 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 19 g | 25 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa cô đặc không đường
100 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
100 g Sữa cô đặc không đường có 141 kcal, gồm 7,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
50 g Sữa cô đặc không đường có 71 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
150 g Sữa cô đặc không đường có 212 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
200 g Sữa cô đặc không đường có 282 kcal, gồm 15 g đạm, 20 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Sữa cô đặc không đường có bao nhiêu calo?
250 g Sữa cô đặc không đường có 353 kcal, gồm 19 g đạm, 25 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ