Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —
  • Natri 106 mg 5%
  • Cholesterol 29 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 65 µg 7%
  • Vitamin C 30,7 mg 34%
  • Vitamin D 3,8 µg 19%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%
  • Choline 31,8 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 261 mg 20%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 203 mg 16%
  • Kali 303 mg 6%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1346,8 g10 g7,8 g
50 g50 g673,4 g5 g3,9 g
150 g150 g20110 g15 g12 g
200 g200 g26814 g20 g16 g
250 g250 g33517 g25 g20 g

Câu hỏi về Sữa đặc nguyên kem

100 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đặc nguyên kem có 134 kcal, gồm 6,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đặc nguyên kem có 67 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đặc nguyên kem có 201 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đặc nguyên kem có 268 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đặc nguyên kem có 335 kcal, gồm 17 g đạm, 25 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ