Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 180 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 122 µg 14%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 2,7 µg 14%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 290 mg 22%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1668,4 g13 g9,4 g
50 g50 g834,2 g6,4 g4,7 g
150 g150 g24913 g19 g14 g
200 g200 g33217 g25 g19 g
250 g250 g41521 g32 g24 g

Câu hỏi về Sữa đặc nguyên kem

100 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đặc nguyên kem có 166 kcal, gồm 8,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đặc nguyên kem có 83 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đặc nguyên kem có 249 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đặc nguyên kem có 332 kcal, gồm 17 g đạm, 25 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Sữa đặc nguyên kem có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đặc nguyên kem có 415 kcal, gồm 21 g đạm, 32 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ