Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 310 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 56 g —
  • Natri 90 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 122 µg 14%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 5,4 µg 27%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 0,36 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 3,9 µg 13%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 290 mg 22%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 74 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3107,4 g56 g8 g
50 g50 g1553,7 g28 g4 g
150 g150 g46511 g83 g12 g
200 g200 g62015 g111 g16 g
250 g250 g77519 g139 g20 g

Câu hỏi về sữa đặc có đường toàn phần

100 g sữa đặc có đường toàn phần có bao nhiêu calo?

100 g sữa đặc có đường toàn phần có 310 kcal, gồm 7,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g sữa đặc có đường toàn phần có bao nhiêu calo?

50 g sữa đặc có đường toàn phần có 155 kcal, gồm 3,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g sữa đặc có đường toàn phần có bao nhiêu calo?

150 g sữa đặc có đường toàn phần có 465 kcal, gồm 11 g đạm, 83 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g sữa đặc có đường toàn phần có bao nhiêu calo?

200 g sữa đặc có đường toàn phần có 620 kcal, gồm 15 g đạm, 111 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g sữa đặc có đường toàn phần có bao nhiêu calo?

250 g sữa đặc có đường toàn phần có 775 kcal, gồm 19 g đạm, 139 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ