Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,9 g —
  • Natri 52 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,2 µg 7%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 168 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g643,6 g9,6 g1,5 g
50 g50 g321,8 g4,8 g0,8 g
150 g150 g965,4 g14 g2,3 g
200 g200 g1287,2 g19 g3 g
250 g250 g1609 g24 g3,8 g

Câu hỏi về sữa hương dâu chuối

100 g sữa hương dâu chuối có bao nhiêu calo?

100 g sữa hương dâu chuối có 64 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g sữa hương dâu chuối có bao nhiêu calo?

50 g sữa hương dâu chuối có 32 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g sữa hương dâu chuối có bao nhiêu calo?

150 g sữa hương dâu chuối có 96 kcal, gồm 5,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g sữa hương dâu chuối có bao nhiêu calo?

200 g sữa hương dâu chuối có 128 kcal, gồm 7,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g sữa hương dâu chuối có bao nhiêu calo?

250 g sữa hương dâu chuối có 160 kcal, gồm 9 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ