Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa gầy
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, tăng cường
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb53 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 36 g 72%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 53 g —
- Natri 550 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 551 µg 61%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 1,6 mg 125%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 3,3 mg 66%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Biotin (B7) 20,1 µg 67%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
Khoáng chất
- Canxi 1280 mg 98%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 130 mg 31%
- Phốt pho 970 mg 78%
- Kali 1590 mg 34%
- Kẽm 4 mg 36%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 150 µg 100%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 36 g | 53 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 18 g | 27 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 54 g | 79 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 72 g | 106 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 90 g | 132 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa gầy
100 g sữa gầy có bao nhiêu calo?
100 g sữa gầy có 348 kcal, gồm 36 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g sữa gầy có bao nhiêu calo?
50 g sữa gầy có 174 kcal, gồm 18 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g sữa gầy có bao nhiêu calo?
150 g sữa gầy có 522 kcal, gồm 54 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g sữa gầy có bao nhiêu calo?
200 g sữa gầy có 696 kcal, gồm 72 g đạm, 106 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g sữa gầy có bao nhiêu calo?
250 g sữa gầy có 870 kcal, gồm 90 g đạm, 132 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ