Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 16,2 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g333,4 g4,7 g0,1 g
50 g50 g161,7 g2,4 g0 g
150 g150 g495,1 g7,1 g0,1 g
200 g200 g656,7 g9,4 g0,2 g
250 g250 g828,4 g12 g0,2 g

Câu hỏi về sữa gầy

100 g sữa gầy có bao nhiêu calo?

100 g sữa gầy có 33 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g sữa gầy có bao nhiêu calo?

50 g sữa gầy có 16 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g sữa gầy có bao nhiêu calo?

150 g sữa gầy có 49 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g sữa gầy có bao nhiêu calo?

200 g sữa gầy có 65 kcal, gồm 6,7 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g sữa gầy có bao nhiêu calo?

250 g sữa gầy có 82 kcal, gồm 8,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ