Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Đường 11 g —
  • Natri 57 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37 µg 4%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 171 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 37 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g883,7 g15 g1,8 g
50 g50 g441,9 g7,7 g0,9 g
150 g150 g1325,6 g23 g2,7 g
200 g200 g1767,4 g31 g3,6 g
250 g250 g2209,3 g38 g4,5 g

Câu hỏi về Sữa lắc đặc

100 g Sữa lắc đặc có bao nhiêu calo?

100 g Sữa lắc đặc có 88 kcal, gồm 3,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Sữa lắc đặc có bao nhiêu calo?

50 g Sữa lắc đặc có 44 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sữa lắc đặc có bao nhiêu calo?

150 g Sữa lắc đặc có 132 kcal, gồm 5,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Sữa lắc đặc có bao nhiêu calo?

200 g Sữa lắc đặc có 176 kcal, gồm 7,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Sữa lắc đặc có bao nhiêu calo?

250 g Sữa lắc đặc có 220 kcal, gồm 9,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-327 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ