Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
tách béo một phần
418
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb50 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 418 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 50 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 418 | 29 g | 50 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 14 g | 25 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 627 | 43 g | 75 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 836 | 58 g | 100 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 1045 | 72 g | 126 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò bột
100 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò bột có 418 kcal, gồm 29 g đạm, 50 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò bột có 209 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò bột có 627 kcal, gồm 43 g đạm, 75 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò bột có 836 kcal, gồm 58 g đạm, 100 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò bột có 1045 kcal, gồm 72 g đạm, 126 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 135620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ