Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 4,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g433,3 g4,9 g1,1 g
50 g50 g221,7 g2,5 g0,6 g
150 g150 g655 g7,4 g1,7 g
200 g200 g866,6 g9,8 g2,2 g
250 g250 g1088,3 g12 g2,8 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 43 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 65 kcal, gồm 5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 86 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 108 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ