Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 14 g 72%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5 g —
  • Natri 1000 mg 43%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 286 µg 32%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 5,6 µg 19%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 610 mg 47%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 768 mg 61%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 27 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29718 g5 g23 g
50 g50 g1498,9 g2,5 g12 g
150 g150 g44627 g7,5 g35 g
200 g200 g59436 g10 g46 g
250 g250 g74345 g13 g58 g

Câu hỏi về Phô mai chế biến

100 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai chế biến có 297 kcal, gồm 18 g đạm, 5 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai chế biến có 149 kcal, gồm 8,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai chế biến có 446 kcal, gồm 27 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai chế biến có 594 kcal, gồm 36 g đạm, 10 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai chế biến có 743 kcal, gồm 45 g đạm, 13 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ