Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 333 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 18 g 90%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 699 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 299 µg 33%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 2,6 µg 108%

Khoáng chất

  • Canxi 609 mg 47%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 386 mg 31%
  • Kali 62 mg 1%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 24 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33326 g–26 g
50 g50 g16713 g–13 g
150 g150 g50038 g–39 g
200 g200 g66651 g–51 g
250 g250 g83364 g–64 g

Câu hỏi về Phô mai Port Salut

100 g Phô mai Port Salut có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Port Salut có 333 kcal, gồm 26 g đạm, – carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai Port Salut có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Port Salut có 167 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai Port Salut có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Port Salut có 500 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Phô mai Port Salut có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Port Salut có 666 kcal, gồm 51 g đạm, – carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Phô mai Port Salut có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Port Salut có 833 kcal, gồm 64 g đạm, – carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ