Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
phết được, béo vừa, mềm, trắng
153
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb3,5 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
- Natri 270 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 163 µg 18%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 6,7 µg 22%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 99 mg 8%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 9,8 g | 3,5 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 4,9 g | 1,8 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 15 g | 5,3 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 20 g | 7 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 25 g | 8,8 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai mềm màu trắng phết béo caophết được, béo cao, mềm, trắng252 kcal / 100 g
- Phô mai mềm phết bánh mì ít béophết được, trắng mềm, ít béo99 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Phết từ sữanguyên vị/có thảo mộc248 kcal / 100 g
- Bơ phết nhẹ60% chất béo547 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết thực vật dạng phô maivới đậu nành, đóng gói sẵn174 kcal / 100 g
- Chất béo sữa phếtchất béo 15-25%, nhẹ, phết được, không muối, tăng cường vitamin197 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai kemtối thiểu 10% chất béo trong chất khô86 kcal / 100 g
- Chất phết bánh ít béo(26-39%), không bão hòa đa, bao gồm loại từ sữa354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa
100 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có 153 kcal, gồm 9,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có 77 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có 230 kcal, gồm 15 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có 306 kcal, gồm 20 g đạm, 7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai mềm màu trắng phết béo vừa có 383 kcal, gồm 25 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ