Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 19 g 96%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1220 mg 53%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 291 µg 32%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Biotin (B7) 2,7 µg 9%
- Folate (B9) 55 µg 14%
- Vitamin B12 1,3 µg 54%
Khoáng chất
- Canxi 488 mg 38%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 344 mg 28%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 3 mg 27%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 21 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 10 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 31 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 41 g | 0 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 51 g | 0 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai xanh Đan Mạch
Phô mai xanh Đan Mạch ăn với gì ngon?
Vị mặn béo và mốc xanh đậm hợp với lê, táo, quả óc chó, bánh mì giòn và mật ong. Bạn cũng có thể nghiền một ít vào khoai tây nghiền hoặc rắc lên salad rau lá.
Làm sốt phô mai xanh Đan Mạch như thế nào để không bị tách dầu?
Đun nóng kem tươi ở lửa nhỏ, tắt bếp rồi mới nghiền phô mai vào, khuấy đến khi tan mịn; đừng để sốt sôi. Sốt hợp với mì Ý, rau củ nướng hoặc bít tết.
Có thể dùng phô mai xanh Đan Mạch để nấu món gì?
Bẻ phô mai thành miếng nhỏ rắc lên bánh mì nướng, pizza hoặc khoai tây nướng trong vài phút cuối để phô mai mềm mà không cháy. Bạn cũng có thể cho vào món mì sốt kem; vị mặn đậm thường đã đủ để nêm món.
Bảo quản phô mai xanh Đan Mạch sau khi mở gói ra sao?
Bọc kín bằng giấy sáp hoặc giấy nến rồi đặt trong hộp có nắp ở ngăn mát, tránh để cạnh thực phẩm dễ hút mùi. Dùng dao sạch mỗi lần cắt và bỏ phần phô mai nếu thấy mốc lạ khác với các vân xanh vốn có.
Có thể thay phô mai xanh Đan Mạch bằng loại nào?
Gorgonzola thường thay được trong sốt và mì, với vị dịu, béo hơn. Nếu muốn vị mặn và hăng rõ hơn, dùng Roquefort nhưng cho ít trước rồi nếm lại.
Phô mai xanh Đan Mạch khác Roquefort ở điểm nào?
Phô mai xanh Đan Mạch thường mềm, béo và có vị mặn dịu hơn; Roquefort làm từ sữa cừu, vị sắc và mặn hơn. Roquefort có 1809 mg natri trên 100 g, còn phô mai xanh Đan Mạch có 1220 mg.
Vì sao phô mai xanh Đan Mạch có những đường vân xanh?
Trong quá trình làm, người ta cấy nấm mốc Penicillium vào sữa đông rồi tạo đường cho không khí lưu thông để nấm phát triển thành các vân xanh. Những vân này tạo mùi thơm nồng và vị đặc trưng của phô mai.
Nguồn: CoFID (UK) 12-354 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ